陪不起綁 bồi bất khởi bảng Hán Việt: bồi bất khởi bảng Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 綁 (bảng)Hán Việtbồi bất khởi bảngCấu tạo陪 + 不 + 起 + 綁 · bồi + bất + khởi + bảng nghĩa thành phần: bồi + bất + khởi + bảng Nghĩa EngCihui 陪不起綁 éibùqǐ bǎng v.p. cannot afford to join in a risk