陪公讀書

bồi công độc thư

Hán Việt: bồi công độc thư

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (công) + (độc) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪公讀書 éi gōng dúshū v.p. keep sb. company while he is studying