陪同人員

bồi đồng nhân viên

Hán Việt: bồi đồng nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (đồng) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪同人員 éitóng rényuán n. entourage