陪審制度 péi shěn zhì dù · bồi thẩm chế độ Hán Việt: bồi thẩm chế độ · Pinyin: péi shěn zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 審 (thẩm) + 制 (chế) + 度 (độ)Pinyinpéi shěn zhì dùHán Việtbồi thẩm chế độCấu tạo陪 + 審 + 制 + 度 · bồi + thẩm + chế + độ nghĩa thành phần: bồi + thẩm + chế + độ Nghĩa EngCihui 陪審制度 éishěn zhìdù n. jury systemjaJMdict jury system