陪練對手 bồi luyện đối thủ Hán Việt: bồi luyện đối thủ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 練 (luyện) + 對 (đối) + 手 (thủ)Hán Việtbồi luyện đối thủCấu tạo陪 + 練 + 對 + 手 · bồi + luyện + đối + thủ nghĩa thành phần: bồi + luyện + đối + thủ