陪酒女郎

bồi tửu nữ lang

Hán Việt: bồi tửu nữ lang

Tổng quan

Cấu tạo: (bồi) + (tửu) + (nữ) + (lang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陪酒女郎 éijiǔ nǚláng n. bar girl