陬隅之地 tưu ngung chi địa Hán Việt: tưu ngung chi địa Tổng quan Cấu tạo: 陬 (tưu) + 隅 (ngung) + 之 (chi) + 地 (địa)Hán Việttưu ngung chi địaCấu tạo陬 + 隅 + 之 + 地 · tưu + ngung + chi + địa nghĩa thành phần: tưu + ngung + chi + địa Nghĩa EngCihui 陬隅之地 ōuyúzhīdì n. <wr.> a remote place