陰刻樂禍 yīn kè lè huò · âm khắc nhạc họa Hán Việt: âm khắc nhạc họa · Pinyin: yīn kè lè huò Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 刻 (khắc) + 樂 (nhạc) + 禍 (họa)Pinyinyīn kè lè huòHán Việtâm khắc nhạc họaCấu tạo陰 + 刻 + 樂 + 禍 · âm + khắc + nhạc + họa nghĩa thành phần: âm + khắc + nhạc + họa