陰地植物 âm địa thực vật Hán Việt: âm địa thực vật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 地 (địa) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtâm địa thực vậtCấu tạo陰 + 地 + 植 + 物 · âm + địa + thực + vật nghĩa thành phần: âm + địa + thực + vật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛稱生長於岩壁陰面、密林下等陽光照射不到之處的植物。EngCihui 陰地植物 īndì zhíwù n. shade plant M:¹zhǒng