陰性反應

âm tính phản ứng

Hán Việt: âm tính phản ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tính) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰性反應 īnxìng fǎnyìng n. negative reaction