陰曹地府

yīn cáo dì fǔ âm tào địa phủ

Hán Việt: âm tào địa phủ · Pinyin: yīn cáo dì fǔ

Tổng quan

cõi âm | quỷ môn quan | âm ti

Cấu tạo: (âm) + (tào) + (địa) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cõi âm | quỷ môn quan | âm ti

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地獄,陰間的官府。《老殘遊記二編》第八回:「我不懂陰曹地府為什麼要用這麼重的刑法。以陛下之權力,難道就不能改輕了嗎?」

Eng

  • CC-CEDICT netherworld|Kingdom of the Underworld|Hades
  • Cihui 陰曹地府 īncáo-dìfǔ ►See yīncáo