陰柔害物

yīn róu hài wù âm nhu hại vật

Hán Việt: âm nhu hại vật · Pinyin: yīn róu hài wù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (nhu) + (hại) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表面溫柔恭順而內心陰險狠毒,陷害善良。如:「那些看似誠懇溫順,卻以陰柔害物的人最難防範。」