陰片刻圖 âm phiến khắc đồ Hán Việt: âm phiến khắc đồ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 片 (phiến) + 刻 (khắc) + 圖 (đồ)Hán Việtâm phiến khắc đồCấu tạo陰 + 片 + 刻 + 圖 · âm + phiến + khắc + đồ nghĩa thành phần: âm + phiến + khắc + đồ Nghĩa EngCihui 陰片刻圖 īnpiàn kètú n. negative scribing