陰版刻畫

âm bản khắc họa

Hán Việt: âm bản khắc họa

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (bản) + (khắc) + (họa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰版刻畫 īnbǎn kèhuà n. negative scribing