陰疑陽戰 yīn yí yáng zhàn · âm nghi dương chiến Hán Việt: âm nghi dương chiến · Pinyin: yīn yí yáng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 疑 (nghi) + 陽 (dương) + 戰 (chiến)Pinyinyīn yí yáng zhànHán Việtâm nghi dương chiếnCấu tạo陰 + 疑 + 陽 + 戰 · âm + nghi + dương + chiến nghĩa thành phần: âm + nghi + dương + chiến