陰謀不軌

yīn móu bù guǐ âm mưu bất quỹ

Hán Việt: âm mưu bất quỹ · Pinyin: yīn móu bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (mưu) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中謀劃不合法的行為。漢.陳球〈答袁術書〉:「以為足下當戮力同心,匡翼漢室,而陰謀不軌,以身試禍,豈不痛哉!」