陰道縫術 âm đạo phùng thuật Hán Việt: âm đạo phùng thuật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 縫 (phùng) + 術 (thuật)Hán Việtâm đạo phùng thuậtCấu tạo陰 + 道 + 縫 + 術 · âm + đạo + phùng + thuật nghĩa thành phần: âm + đạo + phùng + thuật