陰道阻塞 âm đạo trở tắc Hán Việt: âm đạo trở tắc Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 阻 (trở) + 塞 (tắc)Hán Việtâm đạo trở tắcCấu tạo陰 + 道 + 阻 + 塞 · âm + đạo + trở + tắc nghĩa thành phần: âm + đạo + trở + tắc