陰陵失道

yīn líng shī dào âm lăng thất đạo

Hán Việt: âm lăng thất đạo · Pinyin: yīn líng shī dào

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lăng) + (thất) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指項羽自垓下敗走後,逃至陰陵而迷路的事跡。見《史記.卷七.項羽本紀》。