陰陽先生

yīn yáng xiān shēng âm dương tiên sanh

Hán Việt: âm dương tiên sanh · Pinyin: yīn yáng xiān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (tiên) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陰陽先生 īnyáng xiānshēng n. geomancer M:ge/¹míng/²wèi