陰陽慘舒 yīn yáng cǎn shū · âm dương thảm thư Hán Việt: âm dương thảm thư · Pinyin: yīn yáng cǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 陽 (dương) + 慘 (thảm) + 舒 (thư)Pinyinyīn yáng cǎn shūHán Việtâm dương thảm thưCấu tạo陰 + 陽 + 慘 + 舒 · âm + dương + thảm + thư nghĩa thành phần: âm + dương + thảm + thư