陰陽易位

yīn yáng yì wèi âm dương dịch vị

Hán Việt: âm dương dịch vị · Pinyin: yīn yáng yì wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dương) + (dịch) + (vị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陰陽互換。比喻君臣互換地位或身分截然不同的人物互換其位。《楚辭.屈原.九章.涉江》:「陰陽易位,時不當兮。」