陰雨晦冥 yīn yǔ huì míng · âm vũ hối minh Hán Việt: âm vũ hối minh · Pinyin: yīn yǔ huì míng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 雨 (vũ) + 晦 (hối) + 冥 (minh)Pinyinyīn yǔ huì míngHán Việtâm vũ hối minhCấu tạo陰 + 雨 + 晦 + 冥 · âm + vũ + hối + minh nghĩa thành phần: âm + vũ + hối + minh