陳力就列

chén lì jiù liè trần lực tựu liệt

Hán Việt: trần lực tựu liệt · Pinyin: chén lì jiù liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lực) + (tựu) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳,施展。列,職位。陳力就列指各人在自己的工作崗位上施展才能。《論語.季氏》:「陳力就列,不能者止。」《梁書.卷二四.蕭景傳》:「然量己揆分,自知者審,陳力就列,寧敢空言,是以常願一試,屢成干請。」