陳古刺今 chén gǔ cì jīn · trần cổ thứ kim Hán Việt: trần cổ thứ kim · Pinyin: chén gǔ cì jīn Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 古 (cổ) + 刺 (thứ) + 今 (kim)Pinyinchén gǔ cì jīnHán Việttrần cổ thứ kimCấu tạo陳 + 古 + 刺 + 今 · trần + cổ + thứ + kim nghĩa thành phần: trần + cổ + thứ + kim