陳鹹之憾 trần hàm chi hám Hán Việt: trần hàm chi hám Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 鹹 (hàm) + 之 (chi) + 憾 (hám)Hán Việttrần hàm chi hámCấu tạo陳 + 鹹 + 之 + 憾 · trần + hàm + chi + hám nghĩa thành phần: trần + hàm + chi + hám