陳善閉邪 chén shàn bì xié · trần thiện bế tà Hán Việt: trần thiện bế tà · Pinyin: chén shàn bì xié Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 善 (thiện) + 閉 (bế) + 邪 (tà)Pinyinchén shàn bì xiéHán Việttrần thiện bế tàCấu tạo陳 + 善 + 閉 + 邪 · trần + thiện + bế + tà nghĩa thành phần: trần + thiện + bế + tà