陳平從默 chén píng cóng mò · trần bình tòng mặc Hán Việt: trần bình tòng mặc · Pinyin: chén píng cóng mò Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 平 (bình) + 從 (tòng) + 默 (mặc)Pinyinchén píng cóng mòHán Việttrần bình tòng mặcCấu tạo陳 + 平 + 從 + 默 · trần + bình + tòng + mặc nghĩa thành phần: trần + bình + tòng + mặc