陳年百輩

trần niên bách bối

Hán Việt: trần niên bách bối

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (niên) + (bách) + (bối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陳年百輩 hénniánbǎibèi f.e. <coll.> antiquated; outmoded