陳泰掛壁 trần thái quải bích Hán Việt: trần thái quải bích Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 泰 (thái) + 掛 (quải) + 壁 (bích)Hán Việttrần thái quải bíchCấu tạo陳 + 泰 + 掛 + 壁 · trần + thái + quải + bích nghĩa thành phần: trần + thái + quải + bích