陳糠舊谷 trần khang cựu cốc Hán Việt: trần khang cựu cốc Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 糠 (khang) + 舊 (cựu) + 谷 (cốc)Hán Việttrần khang cựu cốcCấu tạo陳 + 糠 + 舊 + 谷 · trần + khang + cựu + cốc nghĩa thành phần: trần + khang + cựu + cốc Nghĩa EngCihui 陳糠舊穀 hénkāngjiùgǔ id. stale gossip