陳義甚高 trần nghĩa thậm cao Hán Việt: trần nghĩa thậm cao Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 義 (nghĩa) + 甚 (thậm) + 高 (cao)Hán Việttrần nghĩa thậm caoCấu tạo陳 + 義 + 甚 + 高 · trần + nghĩa + thậm + cao nghĩa thành phần: trần + nghĩa + thậm + cao Nghĩa EngCihui 陳義甚高 hényìshèngāo f.e. have lofty ideals