陳腐搭配

trần hủ đáp phối

Hán Việt: trần hủ đáp phối

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (hủ) + (đáp) + (phối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陳腐搭配 hénfǔ dāpèi n. <lg.> stock collocation