陳舊不堪 chén jiù bù kān · trần cựu bất kham Hán Việt: trần cựu bất kham · Pinyin: chén jiù bù kān Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 舊 (cựu) + 不 (bất) + 堪 (kham)Pinyinchén jiù bù kānHán Việttrần cựu bất khamCấu tạo陳 + 舊 + 不 + 堪 · trần + cựu + bất + kham nghĩa thành phần: trần + cựu + bất + kham