陳規陋習

chén guī lòu xí trần quy lậu tập

Hán Việt: trần quy lậu tập · Pinyin: chén guī lòu xí

Tổng quan

những quy ước lỗi thời | cách làm cũ kỹ

Cấu tạo: (trần) + (quy) + (lậu) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những quy ước lỗi thời | cách làm cũ kỹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陳舊的規章,不良的習俗。如:「我們要破除陳規陋習,樹立清新良善的新風氣。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) outmoded conventions; old-fashioned ways
  • Cihui 陳規陋習 hénguī-lòuxí n. outmoded customs and habits