陳辭濫調 chén cí làn diào · trần từ lạm điều Hán Việt: trần từ lạm điều · Pinyin: chén cí làn diào Tổng quan Cấu tạo: 陳 (trần) + 辭 (từ) + 濫 (lạm) + 調 (điều)Pinyinchén cí làn diàoHán Việttrần từ lạm điềuCấu tạo陳 + 辭 + 濫 + 調 · trần + từ + lạm + điều nghĩa thành phần: trần + từ + lạm + điều