陳述語句

trần thuật ngữ cú

Hán Việt: trần thuật ngữ cú

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (thuật) + (ngữ) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陳述語句 hénshù yǔjù n. <lg.> declarative sentence