陵勁淬礪 líng jìn cuì lì · lăng kính thối lệ Hán Việt: lăng kính thối lệ · Pinyin: líng jìn cuì lì Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 勁 (kính) + 淬 (thối) + 礪 (lệ)Pinyinlíng jìn cuì lìHán Việtlăng kính thối lệCấu tạo陵 + 勁 + 淬 + 礪 · lăng + kính + thối + lệ nghĩa thành phần: lăng + kính + thối + lệ