陵厲雄健

líng lì xióng jiàn lăng lệ hùng kiện

Hán Việt: lăng lệ hùng kiện · Pinyin: líng lì xióng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (lệ) + (hùng) + (kiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛烈严肃,刚强威武。