陵土未乾

líng tǔ wèi gān lăng thổ vị kiền

Hán Việt: lăng thổ vị kiền · Pinyin: líng tǔ wèi gān

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thổ) + (vị) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵:陵墓。指皇帝刚死不久。