陵母伏劍 líng mǔ fú jiàn · lăng mẫu phục kiếm Hán Việt: lăng mẫu phục kiếm · Pinyin: líng mǔ fú jiàn Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 母 (mẫu) + 伏 (phục) + 劍 (kiếm)Pinyinlíng mǔ fú jiànHán Việtlăng mẫu phục kiếmCấu tạo陵 + 母 + 伏 + 劍 · lăng + mẫu + phục + kiếm nghĩa thành phần: lăng + mẫu + phục + kiếm