陵母知興

líng mǔ zhī xīng lăng mẫu tri hưng

Hán Việt: lăng mẫu tri hưng · Pinyin: líng mǔ zhī xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (mẫu) + (tri) + (hưng)