陵谷易處 lăng cốc dịch xử Hán Việt: lăng cốc dịch xử Tổng quan Cấu tạo: 陵 (lăng) + 谷 (cốc) + 易 (dịch) + 處 (xử)Hán Việtlăng cốc dịch xửCấu tạo陵 + 谷 + 易 + 處 · lăng + cốc + dịch + xử nghĩa thành phần: lăng + cốc + dịch + xử Nghĩa EngCihui 陵谷易處 ínggǔyìchù f.e. great changes between periods