陵谷變遷

líng gǔ biàn qiān lăng cốc biến thiên

Hán Việt: lăng cốc biến thiên · Pinyin: líng gǔ biàn qiān

Tổng quan

Nay đồi mai lũng

Cấu tạo: (lăng) + (cốc) + (biến) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nay đồi mai lũng

Eng

  • Cihui 陵谷變遷 ínggǔbiànqiān f.e. changes of worldly affairs