陵遷谷變

líng qiān gǔ biàn lăng thiên cốc biến

Hán Việt: lăng thiên cốc biến · Pinyin: líng qiān gǔ biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lăng) + (thiên) + (cốc) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陵:大土山;谷:两山之间的夹道。丘陵变山谷,山谷变丘陵。比喻世事变迁,高下易位。