陶冶性情

đào dã tính tình

Hán Việt: đào dã tính tình

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (dã) + (tính) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 陶冶性情 áoyě xìngqíng v.o. mold one's temperament