陶冶情操

táo yě qíng cāo đào dã tình thao

Hán Việt: đào dã tình thao · Pinyin: táo yě qíng cāo

Tổng quan

trau dồi tâm hồn | xây dựng nhân cách

Cấu tạo: (đào) + (dã) + (tình) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trau dồi tâm hồn | xây dựng nhân cách

Eng

  • CC-CEDICT to cultivate one's mind|to build character
  • Cihui to cultivate one's mind; to build character