陶爾米納 táo ěr mǐ nà · đào nhĩ mễ nạp Hán Việt: đào nhĩ mễ nạp · Pinyin: táo ěr mǐ nà Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 爾 (nhĩ) + 米 (mễ) + 納 (nạp)Pinyintáo ěr mǐ nàHán Việtđào nhĩ mễ nạpCấu tạo陶 + 爾 + 米 + 納 · đào + nhĩ + mễ + nạp nghĩa thành phần: đào + nhĩ + mễ + nạp