陶情適性

táo qíng shì xìng đào tình thích tính

Hán Việt: đào tình thích tính · Pinyin: táo qíng shì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (tình) + (thích) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶:喜,快乐;适:舒适,畅快。使心情愉快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怡悦情性。
  • Tân Hoa Tự Điển 陶喜,快乐;适舒适,畅快。使心情愉快。