陶情適性 táo qíng shì xìng · đào tình thích tính Hán Việt: đào tình thích tính · Pinyin: táo qíng shì xìng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 情 (tình) + 適 (thích) + 性 (tính)Pinyintáo qíng shì xìngHán Việtđào tình thích tínhCấu tạo陶 + 情 + 適 + 性 · đào + tình + thích + tính nghĩa thành phần: đào + tình + thích + tính